krebs cycle
Danh từ: - Chu trình Krebs (còn gọi là chu trình axit citric hoặc chu trình TCA): Một chuỗi các phản ứng enzyme xảy ra trong ty thể của tế bào động vật, thực vật và nhiều sinh vật khác. Chu trình này oxy hóa các hợp chất acetyl (từ carbohydrate, chất béo và protein) để tạo ra năng lượng dưới dạng ATP, cũng như các phân tử mang năng lượng khác (NADH, FADH2). Đây là một phần quan trọng của quá trình hô hấp tế bào.
- (Chu trình Krebs là cần thiết cho quá trình hô hấp hiếu khí ở hầu hết các sinh vật sống.)
- (Trong chu trình Krebs, acetyl-CoA bị oxy hóa để tạo ra carbon dioxide và các hợp chất giàu năng lượng.)
"to enter the krebs cycle": đi vào chu trình Krebs, chỉ quá trình một chất chuyển hóa bắt đầu tham gia vào chu trình.
- Pyruvate enters the krebs cycle after being converted to acetyl-CoA. (Pyruvate đi vào chu trình Krebs sau khi được chuyển đổi thành acetyl-CoA.)
"krebs cycle intermediates": các chất trung gian của chu trình Krebs, như citrate, succinate, fumarate, v.v.
- Some krebs cycle intermediates are used in other metabolic pathways, such as gluconeogenesis. (Một số chất trung gian của chu trình Krebs được sử dụng trong các con đường chuyển hóa khác, như tân tạo đường.)
- Chu trình Krebs (cụm từ danh từ): Tên gọi phổ biến, đặt theo tên nhà khoa học Hans Krebs.
- Chu trình axit citric (cụm từ danh từ): Tên gọi khác, dựa trên sản phẩm đầu tiên của chu trình là citrate.
- Chu trình TCA (cụm từ danh từ): Viết tắt của "tricarboxylic acid cycle" (chu trình axit tricarboxylic), một tên gọi khác.
- Chu trình axit citric (cụm từ danh từ): Đồng nghĩa hoàn toàn với "krebs cycle".
- Chu trình TCA (cụm từ danh từ): Đồng nghĩa, thường được dùng trong hóa sinh.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "krebs cycle" vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "krebs cycle" trong tiếng Việt. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa sinh.